switch 24 ports

Aruba 2530 24G PoE+ Switch

Thông số kỹ thuật của HPE Aruba 2530 24G PoE+ Switch J9773A – Công ty TNHH SLA:

  • 24 x RJ45 autosensing 10/100/1000Mbps PoE+ ports.
  • ARM9E 800MHz, 256MB DDR3 DIMM, 128MB flash.
  • Packet buffer size: 1.5MB dynamically allocated
Aruba 2530 24G Switch

Thông số kỹ thuật của HPE Aruba 2530 24G Switch J9776A – Công ty TNHH SLA:

  • 24 x RJ45 autosensing 10/100/1000Mbps.
  • 4 x Fixed Giagabit Ethernet SFP ports.
  • ARM9E 800MHz, 256MB DDR3 DIMM, 128MB flash.
Aruba 2920 24G Switch

Thông số kỹ thuật của HPE Aruba 2920 24G Switch – Công ty TNHH SLA:

  • 20 x RJ45 autosensing 10/100/1000Mbps.
  • 4 x RJ45 dua-personality 10/100/1000Mbps.
  • 2 x modules slots.
  • Tri core ARM1176 625MHz, 512MB SDRAM, 1GB flash.
HPE 1920 24G PoE+ Switch

Thông số kỹ thuật của HPE 1920 24G PoE+ Switch – Công ty TNHH SLA:

  • HPE OfficeConnect 1920 24G PoE+ switch.
  • 24 x RJ45 autosensing 10/100/1000Mbps PoE+ ports.
  • 4 x SFP 1000Mbps ports.
  • MIPS 500MHz, 32MB flash.
  • Packet buffer size: 4.1Mb, 128MB SDRAM.
HPE 1920 24G Switch

Thông số kỹ thuật của HPE 1920 24G Switch – Công ty TNHH SLA:

  • HPE OfficeConnect 1920 24G switch.
  • 24 x RJ45 autosensing 10/100/1000Mbps.
  • 4 x SFP 1000Mbps ports.
  • MIPS 500MHz, 32MB flash.
  • Packet buffer size: 4.1Mb, 128MB SDRAM.
Switch 24 ports Fast Ethernet

Thông số kỹ thuật của Thiết bị chuyển mạch swich 24 ports (Switch 24 ports Fast Ethernet) – Công ty TNHH SLA:

  • Cổng: 24 x 10/100Mbps RJ45 port, Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, 1 x RS232 Console port
  • Nguồn cung cấp: 100-240 V AC/50-60Hz
  • Chuẩn: IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX, IEEE 802.3x, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.1p
  • Kích thước (L x W x H ): 280 x 173 x 44 mm
Switch PoE Gigabit Ethernet

Thông số kỹ thuật của Thiết bị chuyển mạch swich 24 ports PoE – Switch PoE Gigabit Ethernet – Công ty TNHH SLA:

  • Cổng: 24 x 10/100/1000Mbps Fast Ethernet ports, chức năng PoE, 4 x Gigabit SFP ports, 1 x Console port
  • Nguồn cung cấp: 100-240 V AC/50-60Hz
  • Nguồn PoE: 300watts
  • Cổng quang: Single-mode, Multi-mode fiber (with SFP connect)
  • Kích thước (L x W x H): 432 x349x 44 mm
  • Tiêu chuẩn: IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX, IEEE 802.3ab 1000Base-T,IEEE 802.3x,IEEE 802.3ad,, IEEE802.3z, IEEE802.3at, IEEE802.3af, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.1d, IEEE 802.1w,IEEE 802.1s
  • Công suất chuyển mạch: 56 Gbps
  • MAC Address Table: 8K, auto-learning & auto-aging
  • Packet Buffer Memory: 4.1 Mbits
Call now Zalo chat Facebook chat Whatsapp chat Skype chat